Có 7 kết quả:

㖧 hôn婚 hôn惛 hôn昏 hôn閽 hôn阍 hôn𧍎 hôn

1/7

hôn

U+35A7, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hôn hít

Tự hình

Dị thể

hôn

U+5A5A, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kết hôn, hôn lễ

Tự hình

Dị thể

hôn

U+60DB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hôn mê

Tự hình

Dị thể

hôn [hon]

U+660F, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hoàng hôn; hôn quân

Tự hình

Dị thể

hôn

U+95BD, tổng 16 nét, bộ môn 門 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hôn giả (coi cổng)

Tự hình

Dị thể

hôn

U+960D, tổng 11 nét, bộ môn 門 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hôn giả (coi cổng)

Tự hình

Dị thể

hôn

U+2734E, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con hôn (tên một loại vật giống như rùa cũng gọi là ba ba)