Có 3 kết quả:

悔 húi誨 húi𠜮 húi

1/3

húi [hối, mủi]

U+6094, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lúi húi

Tự hình 4

Dị thể 3

húi [hối]

U+8AA8, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu húi trọc

Tự hình 4

Dị thể 2

húi

U+2072E, tổng 9 nét, bộ đao 刀 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lúi húi