Có 2 kết quả:

吸 húp𠾀 húp

1/2

húp [cạp, cộp, hút, hấp, hớp]

U+5438, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

húp canh

Tự hình 3

Dị thể 1

húp

U+20F80, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

húp đồ ăn, đồ uống