Có 2 kết quả:

吸 hút唿 hút

1/2

hút [cạp, cộp, húp, hấp, hớp]

U+5438, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hút thuốc; hun hút; mất hút

Tự hình 3

Dị thể 1

hút [hót, hốt, hụt]

U+553F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hút thuốc; hun hút; mất hút

Tự hình 2

Dị thể 2