Có 6 kết quả:

唅 hăm喑 hăm噷 hăm歆 hăm菡 hăm𢣇 hăm

1/6

hăm [gầm, hàm, hầm, hằm, hợm, hụm, ngậm]

U+5505, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hăm doạ, hăm he

Tự hình 1

Dị thể 1

hăm [hằm, om, um, vòi, âm, ùm, ấm, ầm, ồm, ỡm]

U+5591, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hăm doạ, hăm he

Tự hình 2

Dị thể 2

hăm [ham, hấm, hẩm, hậm]

U+5677, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hăm doạ, hăm he

Tự hình 1

hăm [ham, hom, hum, hâm, hôm, hổm]

U+6B46, tổng 13 nét, bộ khiếm 欠 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bị hăm

Tự hình 2

hăm [hạm, hằm]

U+83E1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hăm hở

Tự hình 2

Dị thể 2

hăm [ham, hăng, hằm]

U+228C7, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hăm hở