Có 5 kết quả:

興 hăng行 hăng𢣇 hăng𫥮 hăng𬲈 hăng

1/5

hăng [hên, hưng, hứng]

U+8208, tổng 16 nét, bộ cữu 臼 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

hăng máu, hung hăng

Tự hình 4

Dị thể 7

hăng [hàng, hành, hãng, hạnh, ngành]

U+884C, tổng 6 nét, bộ hành 行 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

hăng máu, hung hăng

Tự hình 5

Dị thể 4

hăng [ham, hăm, hằm]

U+228C7, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hăng máu, hung hăng

hăng

U+2B96E, tổng 19 nét, bộ khảm 凵 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hăng máu, hung hăng

hăng

U+2CC88, tổng 17 nét, bộ phong 風 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hăng hắc