Có 5 kết quả:

圬 hũ壼 hũ𤮒 hũ𧇍 hũ𪺛 hũ

1/5

[ô]

U+572C, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cái hũ

Tự hình

Dị thể

[hồ]

U+58FC, tổng 13 nét, bộ sĩ 士 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cái hũ

Tự hình

Dị thể

U+24B92, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái hũ

U+271CD, tổng 14 nét, bộ hô 虍 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái hũ

U+2AE9B, tổng 10 nét, bộ phụ 父 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái hũ