Có 6 kết quả:

唉 hơi唏 hơi希 hơi有 hơi矣 hơi𣱬 hơi

1/6

hơi [ai, hãy, , hễ, hởi, hỡi]

U+5509, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh hơi; hết hơi; hơi thở

Tự hình 2

Dị thể 3

hơi [he, hi, , , ]

U+550F, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh hơi; hết hơi; hơi thở

Tự hình 2

Dị thể 1

hơi [he, hi, hy, hây, ]

U+5E0C, tổng 7 nét, bộ cân 巾 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh hơi; hết hơi; hơi thở

Tự hình 3

Dị thể 6

hơi [hỡi, hữu]

U+6709, tổng 6 nét, bộ nguyệt 月 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hơi hướng; hơi mệt

Tự hình 5

Dị thể 4

hơi [, hẻ, hỉ, hở, hỹ]

U+77E3, tổng 7 nét, bộ thỉ 矢 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hơi hướng; hơi mệt

Tự hình 5

Dị thể 2

hơi

U+23C6C, tổng 17 nét, bộ khí 气 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dở hơi