Có 6 kết quả:

向 hướng嚮 hướng響 hướng餉 hướng饟 hướng饷 hướng

1/6

hướng

U+5411, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng

Tự hình 5

Dị thể 7

hướng

U+56AE, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng

Tự hình 2

Dị thể 2

hướng [hưởng]

U+97FF, tổng 20 nét, bộ âm 音 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hướng đạo, hướng thượng

Tự hình 3

Dị thể 12

hướng

U+9909, tổng 14 nét, bộ thực 食 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyệt hướng (lương)

Tự hình 2

Dị thể 10

hướng

U+995F, tổng 25 nét, bộ thực 食 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyệt hướng (lương)

Tự hình 1

Dị thể 2

hướng

U+9977, tổng 9 nét, bộ thực 食 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyệt hướng (lương)

Tự hình 2

Dị thể 9