Có 5 kết quả:

享 hưởng响 hưởng響 hưởng飨 hưởng饗 hưởng

1/5

hưởng

U+4EAB, tổng 8 nét, bộ đầu 亠 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hưởng lạc, hưởng thụ; thừa hưởng

Tự hình 6

Dị thể 8

hưởng [hắng]

U+54CD, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng

Tự hình 2

Dị thể 8

hưởng [hướng]

U+97FF, tổng 20 nét, bộ âm 音 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng

Tự hình 3

Dị thể 12

hưởng

U+98E8, tổng 12 nét, bộ thực 食 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dĩ hưởng độc giả (mua vui cho người đọc)

Tự hình 2

Dị thể 1

hưởng

U+9957, tổng 20 nét, bộ thực 食 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dĩ hưởng độc giả (mua vui cho người đọc)

Tự hình 2

Dị thể 1