Có 3 kết quả:

㒷 hưng兴 hưng興 hưng

1/3

hưng

U+34B7, tổng 7 nét, bộ bát 八 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Tự hình 1

Dị thể 1

hưng [dữ]

U+5174, tổng 6 nét, bộ bát 八 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Tự hình 3

Dị thể 4

hưng [hên, hăng, hứng]

U+8208, tổng 16 nét, bộ cữu 臼 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Tự hình 4

Dị thể 7