Có 1 kết quả:

害 hại

1/1

hại

U+5BB3, tổng 10 nét, bộ miên 宀 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hãm hại, sát hại; thiệt hại

Tự hình

Dị thể