Có 4 kết quả:

旱 hạn瀚 hạn銲 hạn限 hạn

1/4

hạn [khan]

U+65F1, tổng 7 nét, bộ nhật 日 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hạn hán

Tự hình

Dị thể

hạn

U+701A, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hạn hải (miền hoang vu)

Tự hình

Dị thể

hạn [hàn]

U+92B2, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hạn (thuốc hàn)

Tự hình

Dị thể

hạn [giận, hẹn]

U+9650, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gới hạn; kì hạn

Tự hình

Dị thể