Có 3 kết quả:

巷 hạng項 hạng项 hạng

1/3

hạng

U+5DF7, tổng 9 nét, bộ kỷ 己 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hạng chiến (du côn xóm nghèo đánh nhau)

Tự hình

Dị thể

hạng [háng, hảng]

U+9805, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng

Tự hình

Dị thể

hạng

U+9879, tổng 9 nét, bộ hiệt 頁 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng

Tự hình

Dị thể