Có 4 kết quả:

吃 hất訖 hất讫 hất迄 hất

1/4

hất [cật, hấc, hớt, khật, ngát, ngật, ngặt, ực]

U+5403, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hất cẳng; hất hàm

Tự hình

Dị thể

hất [gật, hực, ngật]

U+8A16, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hất cẳng; hất hàm

Tự hình

Dị thể

hất

U+8BAB, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hất cẳng; hất hàm

Tự hình

Dị thể

hất [hắt, khật, ngật]

U+8FC4, tổng 6 nét, bộ sước 辵 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hất cẳng; hất hàm

Tự hình

Dị thể