Có 6 kết quả:

呤 hầm唅 hầm焓 hầm窨 hầm𡌢 hầm𤐚 hầm

1/6

hầm [gầm, hàm, hằm, hợm, ngậm]

U+5464, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hầm hè

Tự hình 2

hầm [gầm, hàm, hăm, hằm, hợm, hụm, ngậm]

U+5505, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hầm hè

Tự hình 1

Dị thể 1

hầm [hươm]

U+7113, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nấu hầm

Tự hình 2

hầm [âm]

U+7AA8, tổng 14 nét, bộ huyệt 穴 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đào hầm; hầm mỏ

Tự hình 2

Dị thể 2

hầm [hườm]

U+21322, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đào hầm; hầm mỏ

hầm [hâm]

U+2441A, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hầm thịt