Có 2 kết quả:

噷 hậm檻 hậm

1/2

hậm [ham, hăm, hấm, hẩm]

U+5677, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hậm hoẹ, hậm hực

Tự hình 1

hậm [cạm, giám, hạm, tràm]

U+6ABB, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hậm hoẹ, hậm hực

Tự hình 2

Dị thể 3