Có 3 kết quả:

罕 hắn釁 hắn𪝳 hắn

1/3

hắn [hãn, hẳn]

U+7F55, tổng 7 nét, bộ võng 网 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hắn ta

Tự hình 3

Dị thể 8

hắn [hấn]

U+91C1, tổng 26 nét, bộ dậu 酉 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hắn ta

Tự hình 2

Dị thể 3

hắn

U+2A773, tổng 16 nét, bộ nhân 人 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hắn ta