Có 3 kết quả:

响 hắng𠶁 hắng𡁝 hắng

1/3

hắng [hưởng]

U+54CD, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đằng hắng, hắng giọng

Tự hình 2

Dị thể 8

hắng [dở, dỡ, nhử]

U+20D81, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đằng hắng, hắng giọng

hắng

U+2105D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đằng hắng, hắng giọng