Có 4 kết quả:

哏 hẹn現 hẹn限 hẹn𠻷 hẹn

1/4

hẹn [cắn, gắn, gắng, nghiến]

U+54CF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hẹn hò; hứa hẹn

Tự hình

Dị thể

hẹn [hiện, kén]

U+73FE, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

hẹn hò; hứa hẹn

Tự hình

Dị thể

hẹn [giận, hạn]

U+9650, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hẹn hò; hứa hẹn

Tự hình

Dị thể

hẹn

U+20EF7, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hẹn hò; hứa hẹn