Có 3 kết quả:

狭 hẹp狹 hẹp陿 hẹp

1/3

hẹp [hiệp]

U+72ED, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chật hẹp; hẹp hòi

Tự hình 2

Dị thể 2

hẹp [hiệp]

U+72F9, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chật hẹp; hẹp hòi

Tự hình 3

Dị thể 6

hẹp [hiệp]

U+967F, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chật hẹp; hẹp hòi

Tự hình 1

Dị thể 3