Có 2 kết quả:

喜 hẻ矣 hẻ

1/2

hẻ [hỉ, hởi, hỷ]

U+559C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

kẽ hẻ (kẽ hở)

Tự hình

Dị thể

hẻ [, hơi, hỉ, hở, hỹ]

U+77E3, tổng 7 nét, bộ thỉ 矢 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngồi chè hẻ

Tự hình

Dị thể