Có 3 kết quả:

好 hếu孝 hếu𤽴 hếu

1/3

hếu [hiếu, háo, háu, hão, hảo, hấu, hẩu]

U+597D, tổng 6 nét, bộ nữ 女 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

trắng hếu

Tự hình

Dị thể

hếu [hiếu]

U+5B5D, tổng 7 nét, bộ tử 子 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắng hếu

Tự hình

Dị thể

hếu

U+24F74, tổng 12 nét, bộ bạch 白 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trắng hếu