Có 3 kết quả:

頁 hệt頡 hệt頢 hệt

1/3

hệt [hiệt]

U+9801, tổng 9 nét, bộ hiệt 頁 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

y hệt

Tự hình 5

Dị thể 2

hệt [gật, hiệt]

U+9821, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

y hệt

Tự hình 3

Dị thể 1

hệt

U+9822, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

y hệt

Tự hình 2

Dị thể 4