Có 6 kết quả:

㙤 hố呼 hố唬 hố戽 hố諕 hố𬔑 hố

1/6

hố

U+3664, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái hố, hầm hố

Tự hình 1

Dị thể 3

hố [ho, , , ]

U+547C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hô hố

Tự hình 3

Dị thể 12

hố [hổ]

U+552C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bị hố

Tự hình 4

Dị thể 3

hố

U+623D, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái hố, hầm hố

Tự hình 2

Dị thể 3

hố [hổ]

U+8AD5, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bị hố

Tự hình 1

Dị thể 7

hố

U+2C511, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái hố, hầm hố