Có 11 kết quả:

匯 hối彙 hối悔 hối擓 hối晦 hối汇 hối滙 hối誨 hối诲 hối賄 hối贿 hối

1/11

hối [vị]

U+532F, tổng 13 nét, bộ phương 匚 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hối đoái

Tự hình 3

Dị thể 2

hối [vị, vừng, vựng]

U+5F59, tổng 13 nét, bộ kệ 彐 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hối đoái

Tự hình 2

Dị thể 10

hối [húi, mủi]

U+6094, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hối cải, hối hận

Tự hình 4

Dị thể 3

hối

U+64D3, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hối dưỡng dưỡng (gãi)

Tự hình 1

Dị thể 3

hối [hói, hổi]

U+6666, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hối (ngày cuối tháng âm lịch)

Tự hình 2

Dị thể 1

hối [vị]

U+6C47, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hối đoái

Tự hình 2

Dị thể 3

hối [vị]

U+6ED9, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hối đoái

Tự hình 1

Dị thể 1

hối [húi]

U+8AA8, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hối thúc

Tự hình 4

Dị thể 2

hối

U+8BF2, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hối thúc

Tự hình 2

Dị thể 2

hối

U+8CC4, tổng 13 nét, bộ bối 貝 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hối lộ

Tự hình 3

Dị thể 2

hối

U+8D3F, tổng 10 nét, bộ bối 貝 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hối lộ

Tự hình 2

Dị thể 2