Có 7 kết quả:

㧾 hốt唿 hốt嚛 hốt囫 hốt忽 hốt惚 hốt笏 hốt

1/7

hốt [hót]

U+39FE, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hốt rác

Dị thể 1

hốt [hót, hút, hụt]

U+553F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hốt hoảng

Tự hình 2

Dị thể 2

hốt [lác, nháo, nhạo]

U+569B, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hốt hoảng

Tự hình 2

Dị thể 1

hốt

U+56EB, tổng 7 nét, bộ vi 囗 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hốt thốn hạ (nuốt trứng)

Tự hình 2

hốt

U+5FFD, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hốt rác

Tự hình 4

Dị thể 2

hốt [ghen]

U+60DA, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hốt hoảng

Tự hình 2

Dị thể 2

hốt

U+7B0F, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hốt (tấm đại thần cầm ở tay khi chầu vua)

Tự hình 2

Dị thể 1