Có 10 kết quả:

䗂 hổ互 hổ唬 hổ琥 hổ虍 hổ虎 hổ諕 hổ𢗝 hổ𢜜 hổ𬤀 hổ

1/10

hổ

U+45C2, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hổ lửa, hổ mang

Tự hình 1

Dị thể 2

hổ [hỗ]

U+4E92, tổng 4 nét, bộ nhị 二 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

hổ thẹn, xấu hổ

Tự hình 3

Dị thể 4

hổ [hố]

U+552C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nễ biệt hổ nhân (đừng có loè tôi)

Tự hình 4

Dị thể 3

hổ

U+7425, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hổ phách

Tự hình 2

Dị thể 1

hổ

U+864D, tổng 6 nét, bộ hô 虍 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

con hổ, hổ cốt; hùng hổ

Tự hình 4

Dị thể 1

hổ

U+864E, tổng 8 nét, bộ hô 虍 + 2 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

con hổ, hổ cốt; hùng hổ

Tự hình 5

Dị thể 12

hổ [hố]

U+8AD5, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nễ biệt hổ nhân (đừng có bịp tôi)

Tự hình 1

Dị thể 7

hổ

U+225DD, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hổ thẹn, xấu hổ

Tự hình 1

hổ

U+2271C, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hổ thẹn, xấu hổ

hổ

U+2C900, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nễ biệt hổ nhân (đừng có bịp tôi)