Có 3 kết quả:

晦 hổi烸 hổi𤍃 hổi

1/3

hổi [hói, hối]

U+6666, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng hổi

Tự hình 2

Dị thể 1

hổi [mồi]

U+70F8, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nóng hổi

Tự hình 1

hổi [hây, hẩy]

U+24343, tổng 14 nét, bộ hoả 火 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nóng hổi