Có 14 kết quả:

冱 hộ怙 hộ戶 hộ户 hộ戸 hộ扈 hộ护 hộ沪 hộ滬 hộ護 hộ𢩜 hộ𧦈 hộ𫈈 hộ𫉚 hộ

1/14

hộ

U+51B1, tổng 6 nét, bộ băng 冫 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

hộ

U+6019, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thất hộ (mất nơi nương tựa)

Tự hình

Dị thể

hộ

U+6236, tổng 4 nét, bộ hộ 戶 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển phổ thông

hộ khẩu, hộ tịch

Tự hình

Dị thể

hộ [họ, hụ]

U+6237, tổng 4 nét, bộ hộ 戶 + 0 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

hộ khẩu, hộ tịch

Tự hình

Dị thể

hộ

U+6238, tổng 4 nét, bộ hộ 戶 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển phổ thông

hộ khẩu, hộ tịch

Tự hình

Dị thể

hộ

U+6248, tổng 11 nét, bộ hộ 戶 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hộ tống

Tự hình

Dị thể

hộ

U+62A4, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ

Tự hình

Dị thể

hộ

U+6CAA, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hộ (hạ lưu sông Tùng giang tại Thượng hải)

Tự hình

Dị thể

hộ

U+6EEC, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hộ (hạ lưu sông Tùng giang tại Thượng hải)

Tự hình

Dị thể

hộ

U+8B77, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ

Tự hình

Dị thể

hộ [họ]

U+22A5C, tổng 15 nét, bộ hộ 戶 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hộ tịch

Tự hình

hộ

U+27988, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ

hộ

U+2B208, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ

hộ

U+2B25A, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ