Có 5 kết quả:

斛 hộc槲 hộc觳 hộc鵠 hộc鹄 hộc

1/5

hộc [hóc]

U+659B, tổng 11 nét, bộ đẩu 斗 + 7 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hộc thóc

Tự hình 2

Dị thể 3

hộc

U+69F2, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hộc lịch (loại gỗ cứng)

Tự hình 2

Dị thể 2

hộc []

U+89F3, tổng 17 nét, bộ giác 角 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hộc tốc

Tự hình 2

Dị thể 2

hộc

U+9D60, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chim hộc (chim thiên nga)

Tự hình 2

Dị thể 3

hộc

U+9E44, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim hộc (chim thiên nga)

Tự hình 2

Dị thể 2