Có 4 kết quả:

匣 hộp匼 hộp哈 hộp盒 hộp

1/4

hộp [háp, hạp, tráp]

U+5323, tổng 7 nét, bộ phương 匚 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cái hộp

Tự hình

Dị thể

hộp [hạp, kháp, khạp, khập, tráp]

U+533C, tổng 8 nét, bộ hễ 匸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cái hộp

Tự hình

Dị thể

hộp [cáp, hóp, họp, hớp, ngáp, ngớp]

U+54C8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hồi hộp

Tự hình

Dị thể

hộp [hạp, thạp]

U+76D2, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cái hộp

Tự hình

Dị thể