Có 7 kết quả:

忻 hớn欣 hớn汉 hớn漢 hớn焮 hớn𡁚 hớn𢠦 hớn

1/7

hớn [hân]

U+5FFB, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hớn hở

Tự hình

Dị thể

hớn [hoen, hân, hơn]

U+6B23, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hớn hở

Tự hình

Dị thể

hớn [hán]

U+6C49, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hảo hớn

Tự hình

Dị thể

hớn [hán, háng]

U+6F22, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

hảo hớn

Tự hình

Dị thể

hớn [hân]

U+712E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hớn hở

Tự hình

Dị thể

hớn

U+2105A, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hớn hở

hớn

U+22826, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hớn hở

Tự hình