Có 1 kết quả:

含 hờm

1/1

hờm [hàm, ngoàm, ngậm]

U+542B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)

Tự hình 4

Dị thể 5