Có 2 kết quả:

唉 hởi喜 hởi

1/2

hởi [ai, hãy, , hơi, hễ, hỡi]

U+5509, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng

Tự hình

Dị thể

hởi [hẻ, hỉ, hỷ]

U+559C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng

Tự hình

Dị thể