Có 3 kết quả:

呤 hợm唅 hợm頷 hợm

1/3

hợm [gầm, hàm, hầm, hằm, ngậm]

U+5464, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hợm hĩnh, hợm mình

Tự hình 2

hợm [gầm, hàm, hăm, hầm, hằm, hụm, ngậm]

U+5505, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

hợm hĩnh, hợm mình

Tự hình 1

Dị thể 1

hợm [ham, hàm, hạm]

U+9837, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hợm hĩnh, hợm mình

Tự hình 2

Dị thể 4