Có 5 kết quả:

合 hợp頜 hợp颌 hợp餄 hợp饸 hợp

1/5

hợp [cáp, cóp, góp, gộp, hạp, họp]

U+5408, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Tự hình

Dị thể

hợp

U+981C, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thượng hợp (hàm trên)

Tự hình

Dị thể

hợp

U+988C, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thượng hợp (hàm trên)

Tự hình

Dị thể

hợp

U+9904, tổng 14 nét, bộ thực 食 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hợp (thực phẩm bằng bo bo rút thành bún)

Tự hình

Dị thể

hợp

U+9978, tổng 9 nét, bộ thực 食 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hợp (thực phẩm bằng bo bo rút thành bún)

Tự hình

Dị thể