Có 3 kết quả:

勖 hục學 hục觸 hục

1/3

hục [húc]

U+52D6, tổng 11 nét, bộ lực 力 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hì hục, hùng hục; hục hặc

Tự hình 2

Dị thể 4

hục [học]

U+5B78, tổng 16 nét, bộ tử 子 + 13 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hì hục, hùng hục; hục hặc

Tự hình 9

Dị thể 6

hục [húc, xóc, xúc, xốc, xộc]

U+89F8, tổng 20 nét, bộ giác 角 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hì hục, hùng hục; hục hặc

Tự hình 3

Dị thể 7