Có 2 kết quả:

唅 hụm𡅋 hụm

1/2

hụm [gầm, hàm, hăm, hầm, hằm, hợm, ngậm]

U+5505, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

uống một hụm nước

Tự hình 1

Dị thể 1

hụm

U+2114B, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

uống một hụm nước