Có 6 kết quả:

朽 hủ果 hủ栩 hủ腐 hủ詡 hủ诩 hủ

1/6

hủ

U+673D, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khô mộc hủ châu (cây khô mục)

Tự hình

Dị thể

hủ [quả]

U+679C, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hủ tiếu

Tự hình

Dị thể

hủ

U+6829, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hủ hủ như sinh (sống động)

Tự hình

hủ

U+8150, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cổ hủ; hủ bại

Tự hình

Dị thể

hủ

U+8A61, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tự hủ (vỗ ngực khoe)

Tự hình

Dị thể

hủ

U+8BE9, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tự hủ (vỗ ngực khoe)

Tự hình

Dị thể