Có 2 kết quả:

許 hứa许 hứa

1/2

hứa [hớ, hở, hử, hữ, ngỏ]

U+8A31, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hứa hẹn, hứa hão

Tự hình 3

Dị thể 2

hứa

U+8BB8, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hứa hẹn, hứa hão

Tự hình 2

Dị thể 2