Có 2 kết quả:

𤊪 hừng𤑍 hừng

1/2

hừng [hửng, rỡ]

U+242AA, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hừng đông; hừng hực

Tự hình 1

Dị thể 1

hừng [hửng]

U+2444D, tổng 18 nét, bộ hoả 火 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hừng đông; hừng hực