Có 5 kết quả:

嘘 hử浒 hử滸 hử虚 hử許 hử

1/5

hử [, , hờ, hứ, hừ, hự, khư]

U+5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

không ừ hử

Tự hình 2

Dị thể 2

hử

U+6D52, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỷ hử (bờ nước)

Tự hình 2

Dị thể 1

hử [hở]

U+6EF8, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỷ hử (bờ nước)

Tự hình 1

Dị thể 4

hử [, , hưa, hự, khờ]

U+865A, tổng 11 nét, bộ hô 虍 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thể hử; ừ hử

Tự hình 2

Dị thể 4

hử [hớ, hở, hứa, hữ, ngỏ]

U+8A31, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thể hử; ừ hử

Tự hình 3

Dị thể 2