Có 4 kết quả:

焞 hửng𢣹 hửng𤊪 hửng𤑍 hửng

1/4

hửng [hảnh, đun]

U+711E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

má hửng đỏ, trời hửng sáng

Tự hình 2

Dị thể 2

hửng

U+228F9, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hí hửng; chưng hửng

hửng [hừng, rỡ]

U+242AA, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

má hửng đỏ, trời hửng sáng

Tự hình 1

Dị thể 1

hửng [hừng]

U+2444D, tổng 18 nét, bộ hoả 火 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

má hửng đỏ, trời hửng sáng