Có 2 kết quả:

𠾿 hững𢸾 hững

1/2

hững [hẫng]

U+20FBF, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hờ hững

hững

U+22E3E, tổng 19 nét, bộ thủ 手 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hờ hững