Có 5 kết quả:

訖 hực𠶗 hực𠸡 hực𤊧 hực𤍋 hực

1/5

hực [gật, hất, ngật]

U+8A16, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hậm hực

Tự hình 2

Dị thể 2

hực [sực]

U+20D97, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hậm hực

hực

U+20E21, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hậm hực

hực [rực]

U+242A7, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hừng hực

hực

U+2434B, tổng 14 nét, bộ hoả 火 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hừng hực