Có 5 kết quả:

喜 hỉ喜 hỷ矣 hỉ禧 hỉ絺 hỷ

1/5

hỉ [hẻ, hởi]

U+559C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

song hỉ

Tự hình

Dị thể

hỷ [hẻ, hởi]

U+559C, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

hoan hỉ

Tự hình

Dị thể

hỉ [, hơi, hẻ, hở, hỹ]

U+77E3, tổng 7 nét, bộ thỉ 矢 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hỉ mũi

Tự hình

Dị thể

hỉ

U+79A7, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cung hạ tân hỉ (tết Nguyên đán)

Tự hình

Dị thể

hỷ [sai, suy, ]

U+7D7A, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể