Có 4 kết quả:

哓 hiêu嘵 hiêu嚣 hiêu囂 hiêu

1/4

hiêu

U+54D3, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiêu hiêu bất hưu (cãi lí mãi không thôi)

Tự hình 2

Dị thể 2

hiêu [ghẹo, hẻo, ngao, nghêu, ngoeo, nguỷu, nhao, nhâu, nhéo]

U+5635, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hiêu hiêu bất hưu (cãi lí mãi không thôi)

Tự hình 1

Dị thể 4

hiêu

U+56A3, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiếu hiêu (ồn ào)

Tự hình 2

Dị thể 8

hiêu [heo, hiu, hêu, hều]

U+56C2, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

khiếu hiêu (ồn ào)

Tự hình 3

Dị thể 10