Có 1 kết quả:

嫌 hiềm

1/1

hiềm [hem, hèm]

U+5ACC, tổng 13 nét, bộ nữ 女 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hiềm khích, hiềm nghi

Tự hình 3

Dị thể 1