Có 3 kết quả:

䝨 hiền賢 hiền贤 hiền

1/3

hiền

U+4768, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiền hậu, hiền từ; thánh hiền

Tự hình

Dị thể

hiền [hèn]

U+8CE2, tổng 15 nét, bộ bối 貝 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hiền hậu, hiền từ; thánh hiền

Tự hình

Dị thể

hiền

U+8D24, tổng 8 nét, bộ bối 貝 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiền hậu, hiền từ; thánh hiền

Tự hình

Dị thể